English Tiếng Việt Thứ sáu, Ngày 16 tháng 11 năm 2018
Video giới thiệu sản phẩm
Album mới
Yokogawa


CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI PLC bán Program Controller (UP25, UP550-00) của hãng YOKOGAWA, bán Digital Indicator With Alarm (UM04, UM330-00) của hãng YOKOGAWA, bán Digital Indicating Controller (UT35, UT450-00) của hãng YOKOGAWA, bán bộ điều khiển của hãng YOKOGAWA, bán bộ hiển thị kỹ thuật số của hãng YOKOGAWA...

 

Hàng có sẵn trong kho:

YOKOGAWA Model: AXFA14G-E1-01,

YOKOGAWA Model: ISC450G-A-A/UM,

YOKOGAWA Model: ISC40G-TG-T1-10/TFD/Q,

YOKOGAWA Model: AMM42T,

YOKOGAWA Model: AAM10,

YOKOGAWA Model: AAM50,

YOKOGAWA Model: AMM42T,

YOKOGAWA Model: ISC450G-A-A/UM,

YOKOGAWA Model: ISC40G-TG-T1-10/TFD/Q,

YOKOGAWA Model: CA150,

YOKOGAWA Model: EJA220A-EMSD22H3B-92NN,

YOKOGAWA Model: UT35A-000-11-00,

YOKOGAWA Model: UP55A-000-11-00,

YOKOGAWA Model: UT55A-000-11-00,

YOKOGAWA Model: B9906JA,

YOKOGAWA Model: UM33A-000-11,

YOKOGAWA Model: UT35A-001-11-00/HA,

YOKOGAWA Model: UT32A-000-11-00,

YOKOGAWA Model: UT55A-000-11-00,

YOKOGAWA Model: EJA110A-DMS1A-20DC/K1,

YOKOGAWA Model: EJA430A-DAS1A-20DC/K1,

YOKOGAWA Model: DYA-E2D,

YOKOGAWA Model: EJA110A-DMS2A-20DC/K1,

YOKOGAWA Model: RAMC08-D4SS-74V8-T90NNN,

YOKOGAWA Model: EJX110A-DMS4J-712DB/D4/FF1,

YOKOGAWA Model: EJX430A-DAS4J-712DB/FF1/D3,

YOKOGAWA Model: UT35A-000-11-00,

YOKOGAWA Model: UP550-00,

YOKOGAWA Model: UT450-00,

YOKOGAWA Model: UM330-00,

YOKOGAWA Model: UT350-01,

YOKOGAWA Model: UT320-00,

YOKOGAWA Model: UT35A-000-11-00,

YOKOGAWA Model: EJA110A-DMS1A-20DC/K1,

YOKOGAWA Model: EJA430A-DAS1A-20DC/K1,

YOKOGAWA Model: DYA-E2D,

YOKOGAWA Model: EJA110A-DMS2A-20DC/K1,

YOKOGAWA Model: RAMC08-D4SS-74V8-T90NNN,

YOKOGAWA Model: EJX110A-DMS4J-712DB/D4/FF1,

YOKOGAWA Model: EJX430A-DAS4J-712DB/FF1/D3,

YOKOGAWA Model: EJA110A-EMS5A-97DB/KS2,

YOKOGAWA Model: YTA110-EA2DB/A/KU2,

YOKOGAWA Model: EJA110A-ELS5A-62NC,

YOKOGAWA Model: AXFA14G-E1-01,

YOKOGAWA Model: ISC450G-A-A/UM,

YOKOGAWA Model: ISC40G-TG-T1-10/TFD/Q,

YOKOGAWA Model: AMM42T,

YOKOGAWA Model: AAM10,

YOKOGAWA Model: AAM50,

YOKOGAWA Model: AMM42T,

YOKOGAWA Model: ISC450G-A-A/UM,

YOKOGAWA Model: ISC40G-TG-T1-10/TFD/Q,

YOKOGAWA Model: CA150,

YOKOGAWA Model: EJA220A-EMSD22H3B-92NN,

YOKOGAWA Model: UT35A-000-11-00,

YOKOGAWA Model: UP55A-000-11-00,

YOKOGAWA Model: UT55A-000-11-00,

YOKOGAWA Model: B9906JA,

YOKOGAWA Model: UM33A-000-11,

YOKOGAWA Model: UT35A-001-11-00/HA,

YOKOGAWA Model: UT32A-000-11-00,

YOKOGAWA Model: UT55A-000-11-00,

YOKOGAWA Model: EJA110A-DMS1A-20DC/K1,

YOKOGAWA Model: EJA430A-DAS1A-20DC/K1,

YOKOGAWA Model: DYA-E2D,

YOKOGAWA Model: EJA110A-DMS2A-20DC/K1,

YOKOGAWA Model: RAMC08-D4SS-74V8-T90NNN,

YOKOGAWA Model: EJX110A-DMS4J-712DB/D4/FF1,

YOKOGAWA Model: EJX430A-DAS4J-712DB/FF1/D3,

YOKOGAWA Model: UT35A-000-11-00,

YOKOGAWA Model: UP550-00,

YOKOGAWA Model: UT450-00,

YOKOGAWA Model: UM330-00,

YOKOGAWA Model: UT350-01,

YOKOGAWA Model: UT320-00,

YOKOGAWA Model: UT35A-000-11-00,

YOKOGAWA Model: EJA110A-DMS1A-20DC/K1,

YOKOGAWA Model: EJA430A-DAS1A-20DC/K1,

YOKOGAWA Model: DYA-E2D,

YOKOGAWA Model: EJA110A-DMS2A-20DC/K1,

YOKOGAWA Model: RAMC08-D4SS-74V8-T90NNN,

YOKOGAWA Model: EJX110A-DMS4J-712DB/D4/FF1,

YOKOGAWA Model: EJX430A-DAS4J-712DB/FF1/D3,

YOKOGAWA Model: EJA110A-EMS5A-97DB/KS2,

YOKOGAWA Model: YTA110-EA2DB/A/KU2,

YOKOGAWA Model: EJA110A-ELS5A-62NC,...

 

·                     THIẾT BỊ ĐO HIỆN TRƯỜNG

1.    Các bộ biến truyền áp suất

-      Các bộ biến truyền áp suất và chênh áp nhóm Dpharp EJX

 

2.    Các bộ biến và truyền cảm biến nhiệt độ

-      Các bộ biến truyền nhiệt độ nhóm YTA

-      Các bộ cảm biến kiểu cặp nhiệt điện và nhiệt điện trở

 

·                     THIẾT BỊ HIỆN TRƯỜNG

1.    Lưu lượng kế:

-      Lưu lượng kế từ tính nhóm ADMAG

-      Lưu lượng kế từ tính – kiểu điện dung –ADMAG CA

-      Lưu lượng kế kiểu dòng xoáy, nhóm YEWFLO digital

-      Lưu lượng kế kiểu nhiều biến số, nhóm YEWFLO digital

-      Bộ biến truyền chênh áp, nhóm EJX

-      Lưu lượng kế kiểu siêu âm loại US300FM

-      Lưu lượng kế siêu âm di động, loại US300PM

-      Lưu lượng kế phao xoay đo tại nhiều khu vực

-      Lưu lượng khối kiểu phao xoay, loại Rotamass

 

2.    Các bộ biến truyền mức

-      Bộ biến truyền mức – Mã hiệu EJA 210A

-      Bộ biến truyền hiệu áp với màng phân ly, mã hiệu EJA118W

 

3.    Các thiết bị điều khiển và bộ chuyển đổi

-      Bộ định vị chuyển đổi điện – khí, mã hiệu VP200

-      Bộ định vị van, mã hiệu YVP110

-      Bộ chuyển đổi dòng điện dòng điện thành khí nén – mã hiệu PK200

-      Thiết bị đầu cuối thông minh BT200 BRAIN

 

·                     CÁC THIẾT BỊ PHÂN TÍCH CHẤT LỎNG

1.    Thiết bị đo pH/ORP (Độ pH và thế Oxy hóa khử)

-      Bộ chuyển đổi lắp Panel – PH100/OR100

-      Bộ chuyển đổi pH/ORP – PH400G/OR400G

-      Các cảm biến pH/ORP sử dụng cho công nghiệp

-      Cảm biến đo độ pH: PH8EFP

-      Cảm biến đo độ pH: PH10

-      Cảm biến đo độ pH: OR10

-      Cảm biến đo độ pH: FU20

-      Cảm biến đo độ pH: HA405/HA406

-      Bộ biến truyền pH/ORP – PH202G

-      Thiết bị đo pH cầm tay PH81/PH82

 

2.    Các thiết bị đo độ đục

-      Thiết bị đo độ đục 8562

-      Thiết bị đo độ đục cực nhạy TB500G

-      Thiết bị đo độ đục dạng ánh sáng phân tán bề mặt TB400G/TB450G

 

3.    Thiết bị phân tích quang phổ vùng gần hồng ngoại

-      Thiết bị phân tích quang phổ vùng gần tia hồng ngoại kiểu ánh xạ Fourier –NR800

 

4.    Các thiết bị đo độ diễn dẫn

-      Bộ chuyển đổi kiểu lắp Panel – SC100

-      Bộ chuyển đổi điện dẫn SG402G

-      Bộ biến truyền điện dẫn SC202

-      Bộ đo độ điện dẫn kiểu cảm ứng – ISC402/ISC200

-      Thiết bị đo độ dẫn cầm tay – SC82

-      Cảm biến đo độ điện dẫn SC4A-AD-09

-      Cảm biến đo độ điện dẫn SC4A-AD-15

-      Cảm biến đo độ điện dẫn SC4A-SA

-      Cảm biến đo độ điện dẫn SC4A-SB

-      Cảm biến đo độ điện dẫn SC210G

-      Cảm biến đo độ điện dẫn SC10XB

 

5.    Thiết bị phân tích khí Clo dư/tự do

-      Thiết bị phân tích Clo tự do (kiểu không dùng thuốc thử) FC400G

-      Thiết bị phân tích Clo dư (kiểu có dùng thuốc thử) – RC400G

 

6.    Thiết bị đo độ kiềm

-      Thiết bị đo độ kiềm – AL400G

 

7.    Thiết bị đo tỷ trọng chất lỏng

-      Thiết bị đo tỷ trọng chất lỏng kiểu rung – DM8

 

8.    Thiết bị đo oxy hòa tan

-      Thiết bị đo oxy hòa tan DO402

 

9.    Thiết bị phân tích MLSS

-      Thiết bị phân tích MLSS – SS400

 

10.Thiết bị đo hấp thụ tia cực tím

-      Thiết bị đo hấp thụ tia cực tím – UV400G (Phân tích ô nhiễm hữu cơ)

 

11.Thiết bị theo dõi độ trong sạch của khí trong phòng

-      Thiết bị theo dõi độ trong sạch của khí trong phòng CM500

 

·                     THIẾT BỊ PHÂN TÍCH KHÍ

1.    Máy sắc ký khí

-      Máy sắc ký khí công nghiệp – GC1000 Mark II

 

2.    Thiết bị phân tích khí ô-xy

-      Máy phân tích khí ô-xy trực tiếp trong Zircon – ZR402/ZR202

-      Máy phân tích khí ô-xy OX100/OX102

-      Máy phân tích khí ô-xy – thuận từ MG8G/MG8E

-      Máy phân tích khí ô-xy cầm tay – ký hiệu OX61

-      Máy phân tích khí ô-xy Zircon loại phòng nổ - ZS8

 

3.    Thiết bị phân tích khí bằng tia hồng ngoại

-      Thiết bị phân tích khí tổng hợp – IR100

-      Hệ thống phân tích khí khói lò – SG800

 

4.    Đồng hồ đo tỷ trọng khí

-      Đồng hồ đo tỷ trọng khí GB402

-      Máy đo nhiệt lượng của khí CM6G

 

5.    Thiết bị kiểm soát bụi DT400G


Để biết thông tin về giá và sản phẩm hãy liên hệ số điện thoại:
Mr.Thạch 0946 753033 / Mr.Phái 0913 578 498

Hoặc liên hệ qua email
:
hanoiplc@gmail.com

 

 


UP750
Call
Số lượng tồn: 1
UP550
Call
Số lượng tồn: 2
UP351
Call
Số lượng tồn: 2
73202/R
Call
Số lượng tồn: 6
73101
Call
Số lượng tồn: 3
TY720
Call
Số lượng tồn: 5
TY710
Call
Số lượng tồn: 3
Tìm kiếm sản phẩm
Nhà sản xuất
Sản phẩm chính
Biến tần MitsubishiBiến tần DanfossBiến tần SiemensBiến tần ABBBiến tần LenzeBiến tần OmronBiến tần JujiBiến tần HitachiBiến tần ToshibaBiến tần LSBiến tần SchneiderBiến tần PowtranBiến tần SolcomBiến tần CutesBiến tần Allen BradleyVan UniverVan SamsonVan ARCAVan EAVan TomoeVan FLOTECHVan BurkertVan Ako-ArmaturenVan MacVan CimberioVan AFAVan SMCVan ParkerVan DanfossVan Uni-dVAN GSRVan HoneywellVan SauterVan Krom SchroderVan SaginomiyaVan NichidenVan AutosigmaVan AscoVan NorgrenVan BrayVan BelimoVan KonanVan Bronkhorst Hi-TechVan FestoVan YoshitakeVan KoganeiVan Cesare BonettiVan ValtorcVan KZVavalveVan AvconVan BolatekVan WattVan Zwick ArmaturenVan JaudtVan NIBCOVan HaywardVan JordanVan SKPVan AscaVan YoshitakeVan DofluidVan seven ocean hydraulicVan ShakoPLC OmronPLC MitsubishiPLC SiemensPLC LSPLC Allen-Bradley Rockwell AutomationPLC SchneiderPLC LiyanLoad cells HBMLoad cells PTLoad cells MinebeaLoad cells Mettler ToledoLoad cells Bongshin LoadcellLoad cells CelsumLoad cells A&DLoad cells Virtual Measurements & ControlLoad cells HoneywellLoad cells GefranLoad cells Revere TransducerLoad cell UnipulseLoad cell BenuiLoad cell Chi Mei ElectronicsLoad cells LAUMASBơm ly tâmBơm bánh răngBơm màng nhựa +Kim loạiBơm nhúng chìmBơm hoá chấtBơm chân khôngBơm bùnBơm định lượngBơm màngBơm cao ápBơm áp suấtBơm chìm nước thảiBơm dầu cao áp cho đầu đốtBộ nguồn thủy lựcVan thủy lựcMotor thủy lựcBơm thủy lựcXy lanh thủy lựcCảm biến quang điệnCảm biến tiệm cậnCảm biến từCảm biến nhiệt độCảm biến áp suấtCảm biến siêu âmCảm biến điện dungCảm biến sợi quangCảm biến vùngCảm biến thông minhCảm biến vòng quayCảm biến rađaCảm biến chênh ápCảm biến lưu lượngCảm biến dịch chuyểnCảm biến LaserCảm biến vị tríCảm biến mứcCảm biến hồng ngoạiCảm biến mắt thầnĐộng cơ ServoGear MotorAC MotorDC MotorMáy cắt- MitsubishiMáy cắt-AndeliCáp điều khiển chống nhiễuCáp điệnCan nhiệt ABBCan nhiệt ZamasensorSamilCan nhiệt Maltec-TCầu chì BussmanCầu chì SIBACầu chì m.schneiderCầu chì BalsCầu chì SiemensCầu chì Ferraz ShawmutCầu chì LITTELFUSECầu chì Jean MullerCông tắc thườngCông tắc hành trìnhCông tắc chuyển mạchCông tắc áp suấtCông tắc thời gianCông tắc báo mứcCông tắc lân cận(proximity switch)Công tắc dòng chảyCông tắc phaoCông tắc nhiệt độCông tắc an toànCầu chì tự rơiVan chống sétĐầu cáp, Hộp nối cáp co ngót 24kV, 35KVCách điện thanh Silicone 24kV, 35KVDao cách ly ngoài trời, trong nhà 22kV,35KVCầu chì ống 22KV, 35KVTụ bù hạ thếMáy cắt điện tự đóng lạiCầu chì SI 10KVCầu chì IIK 10KVỐng cầu chì IIK10KVỐng cầu chì IIK 35KVCầu daoĐiện trở đun nướcĐiện trở nồi hơiĐiện trở khôĐiện trở SaunaĐiện trở sấyĐiện trở đun chìĐiện trở đúc gangĐiện trở đúc nhômĐiện trở đúc đồngĐiện trở cánh tản nhịêtĐiện trở bếpĐiện trở vòngĐiện trở tấm dẹpRơ le bán dẫnRơ le thời gianRơ le bản mạchRơ le bảo vệRơ le bảo vệ động cơ kỹ thuật sốRơ le công tắcRơ le bảo vệ dòng ròRơ le bảo vệ bơm chìm RhombergRơ le nhiệtRơ le điều khiểnRơ le tự động điều chỉnh bù công suấtBộ nguồn Allen BradleyXi lanh khíXi lanh nén khíXi lanh thuỷ lựcXi lanh điện từAPTOMAT SiemensAPTOMAT MoellerAPTOMAT ABBAPTOMAT MitsubishiAPTOMAT SchneiderAPTOMAT LSBộ khởi động từ SiemensTransmitter SiemensTransmitter RuegerTransmitter Camille BauerTransmitters AplisensTransmitter Dwyer InstrumentsTransmitter IndumartTransmitters KellerTransmitters ADOSTransmitter InorTransmitter ValcomTransmitter SitronTransmitter PoraTransmitter AplisenTransmitter DanfossLogo SiemensLogo OmronModule Allen BradleyModule Pepperl FuchsBộ giải mã vòng quayBộ mã hoá vòng quay loại tương đốiBộ giải mã vòng quay loại tuyệt đốiBộ mã hoá vòng quay loại có bánh xeContactor ABBContactor FujiContactor MoellerContactor SiemensContactor MitsubishiContactor SchneiderContactor LSContactor Igel ElektronikĐồng hồ áp suấtĐồng hồ vạn năngĐồng hồ hiển thị kỹ thuật sốĐồng hồ đo lưu lượngĐồng hồ báo mứcĐồng hồ đa chức năngĐèn thoát hiểm, đèn sự cố, đèn exitĐèn chiếu sáng cảm biếnĐèn chiếu sáng công nghiệpĐèn pha cao ápKhớp nối cao suKhớp nối inoxKhớp nối phủ teflonSửa chữa biến tầnSửa chữa bơmSửa chữa máy phát điệnSửa chữa PLCBộ điều khiển đo chênh ápBộ điều khiển chương trìnhBộ điều khiển đầu đốtBộ điều khiển máy phátBộ điều khiển ServoBộ điều khiển nhiệt độ phòngBộ điều khiển lập trình đơn giảnBộ điều khiển cảm biếnBộ điều khiển vị trí có thể lập trìnhBộ điều khiển đo đa chức năngBộ điều khiển động cơ ServoBộ điều khiển động cơ một chiềuBộ điều khiển nhiệt độBộ điều khiển động cơPanelview-Allen BradleyCoil Danfoss
Đăng nhập hệ thống

Đăng ký

Quên mật khẩu

Giỏ hàng của bạn
Có 0 Sản phẩm
Thành tiền: 0 VND
Nghe nhạc
Giới thiệu website

Tỷ giá ngoại tệ
Thông tin chứng khoán
AAM22.12350.9
ABT40.900
ACC30.700
ACL11.211.24270
AGD56.500
AGF27.900
AGM18.31810-0.3
AGR4.954140.1
ALP3.63.41,100-0.2
ANV6.76.810.1
APC10.210.31510.1
ASM6.76.91,5000.2
ASP4.54.31-0.2
ATA4.74.6130-0.1
AVF7.47.440
BBC22.622.545-0.1
BCE7.87.910.1
BCI16161500
BGM4.24.420.2
BHS16.816.810
BIC99.1100.1
BMC5453.5100-0.5
BMI13.913.697-0.3
BMP6564.520-0.5
BRC11.311.3100
BSI3.33.250-0.1
BT65.75.8500.1
BTP13.714.11000.4
BTT2500
BVH51.5511-0.5
C2115.414.54-0.9
C3214.113.884-0.3
C4716.900
CCI9.29.1180-0.1
CCL3.73.720
CDC4.34.3340
CIG2.52.610.1
CII2120.86-0.2
CLC18.518.410-0.1
CLG8.18.3250.2
CLP5.100
CLW11.700
CMG4.84.810
CMT5.200
CMV17.400
CMX5.95.550-0.4
CNG3029.850-0.2
CNT4.14300-0.1
COM3400
CSM33.633.61,8000
CTD36.636.1100-0.5
CTG18.718.81,0000.1
CTI6.56.950.4
CYC2.72.7100
D2D17.117.31000.2
DAG14.514.5450
DCL1413.920-0.1
DCT2.32.3100
DHA8.18.110
DHC7.2770-0.2
DHG8081301
DHM10.911.61000.7
DIC6.46.4500
DIG12.712.4200-0.3
DLG44.110.1
DMC28.728.417-0.3
DPM44.944.850-0.1
DPR52.500
DQC23.724.921.2
DRC34.735500.3
DRH1.600
DRL2525500
DSN5656.5800.5
DTA4.100
DTL1312.7167-0.3
DTT5.400
DVP7070250
DXG8.58.3400-0.2
DXV2.72.73350
EIB14.814.81500
ELC21.221159-0.2
EMC7.400
EVE202010
FBT3.900
FCM17.916.71-1.2
FCN17171,0000
FDC22.700
FDG10.700
FMC109.71-0.3
FPT38.838.620-0.2
GAS5554.530-0.5
GDT18.300
GIL3028.5100-1.5
GMC19.419.3209-0.1
GMD32.432.31-0.1
GSP76.950-0.1
GTA8.200
GTT10.610.510-0.1
HAG21.921.713-0.2
HAI21.900
HAP5.75.6124-0.1
HAR28.626.62-2
HAS54.720-0.3
HAX3.600
HBC16.416.510.1
HCM20.32011-0.3
HDC14.614.6100
HDG11.611.4100-0.2
HHS1900
HLA6.36.34050
HLG8.68.22-0.4
HMC7.27.2850
HOT2900
HPG30.530.2100-0.3
HQC6.16249-0.1
HRC494620-3
HSG44.344.920.6
HSI500
HT155600
HTI7.57.52000
HTL6.200
HTV14.314.4420.1
HU18.89.210.4
HU31010120
HVG31.731.52-0.2
HVX4.500
ICF3.43.410
IDI6.86.820
IJC99.1400.1
IMP31.331.55000.2
ITA6.86.7364-0.1
ITC7.87.910.1
ITD3.93.9900
JVC18.618.3200-0.3
KAC700
KBC8.18500-0.1
KDC49.44991-0.4
KDH9.19.31,5100.2
KHA11.712.11,0000.4
KHP10.410.44500
KMR2.32.310
KSA9.7103000.3
KSB21.821.6230-0.2
KSH6.16.1400
KSS6.26.52500.3
KTB6.16.21760.1
L109.39.320
LAF4.44.6700.2
LBM10.610.8180.2
LCG6.15.91-0.2
LCM11.812.110.3
LGC16.817.210.4
LGL3.33.270-0.1
LHG12.9121-0.9
LIX2930.91001.9
LM812.813.310.5
LSS12.912.9880
MBB1313520
MCG3.73.6130-0.1
MCP14.913.91-1
MDG3.53.41-0.1
MHC2.800
MPC25.125365-0.1
MSN11111110
MTG3.43.5790.1
NAV6.600
NBB24.123.91-0.2
NHS1313.1100.1
NHW900
NKG8890
NLG19.419.236-0.2
NNC47.147.1990
NSC726856-4
NTB2.500
NTL13.813.738-0.1
NVN3.23.2200
NVT4.500
OGC12122000
OPC67.5655-2.5
PAC17.517.510
PAN33.733.4200-0.3
PDN25.400
PDR10.410.710.3
PET18.418.71000.3
PGC8.88.9500.1
PGD31311000
PGI7.5860.5
PHR28.828.7150-0.1
PIT5.75.5400-0.2
PJT8.300
PNC5.55.71400.2
PNJ25.725.434-0.3
POM12.612.6400
PPC24.125.54001.4
PPI5.15800-0.1
PTB29.529.1200-0.4
PTC5.75.73000
PTK11.211540-0.2
PTL2.72.710
PVD41.841.82000
PVF8.58.51,1640
PVT4.34.4500.1
PXI3.33.2200-0.1
PXL33100
PXM1.61.710.1
PXS9.39.2200-0.1
PXT3.23.132-0.1
QCG6.86.88100
RAL36.500
RDP15.500
REE21.622.1200.5
RIC600
SAM7.57.4250-0.1
SAV8.78.56-0.2
SBA76.918-0.1
SBC12.311.7110-0.6
SBT15.514.280-1.3
SC513.813.910.1
SCD17.617.52-0.1
SEC19.400
SFC2000
SFI20.600
SGT2.52.510
SHI5.15.21000.1
SII13.813.730-0.1
SJD16.215.81,023-0.4
SJS1500
SMA3.43.45000
SMC15.415.4240
SPM28.226.419-1.8
SRC19.519.91,0000.4
SRF2800
SSC4000
SSI17.417.3500-0.1
ST81515.210.2
STB21.921.91,0000
STG1700
STT3.600
SVC1211.9200-0.1
SVI37.200
SVT8.9910.1
SZL14.213.9300-0.3
TAC383710-1
TBC1414980
TCL18.618.3800-0.3
TCM8.18.25000.1
TCO11.300
TCR3.800
TDC9.4101000.6
TDH12.512.4100-0.1
TDW13.400
THG8.58.65100.1
TIC10.710200-0.7
TIE1100
TIX17.917.92000
TLG28.728.420-0.3
TLH5.75.7100
TMP13.100
TMS242359-1
TMT5.65.450-0.2
TNA20.420.380-0.1
TNC15.415.211-0.2
TNT1.81.8100
TPC9.99.910
TRA13013515
TRC505080
TS410.310.2250-0.1
TSC5.25.210
TTF5.35.31000
TTP2727940
TV110.500
TYA44.2100.2
UDC3.63.5700-0.1
UIC10.510.3100-0.2
VCB29.428.81-0.6
VCF230230330
VFG5300
VHC282810
VHG3.800
VIC63.56410.5
VID2.900
VIP7.17500-0.1
VIS11.111539-0.1
VLF7.700
VMD12.812.8120
VNA2.72.61-0.1
VNE5.25.28000
VNG5.300
VNH2.82.7150-0.1
VNI4.14.310.2
VNL12.612.61510
VNM125125200
VNS36.536913-0.5
VOS3.43.4150
VPH4.84.7164-0.1
VPK32.532.216-0.3
VRC4.400
VSC41.541.5500
VSH13.513.52500
VSI6.600
VST2.22.21,1260
VTB9.59.425-0.1
VTF22.822.230-0.6
VTO4.14.110
ASIAGF9.400
MAFPF16.56.52000
PRUBF19.69.710.1
VFMVF115.115.13000
VFMVF46.36.21,000-0.1
Thông tin thời tiết

 

 

Đồng hồ
Đăng ký nhận báo giá

Thống kê
Đang trực tuyến:
Lượt truy cập:

Thông tin tư vấn
Tư vấn online
Điện thoại:
04.35665479
04.36403731
04.35666974
Hotline:
0944 577 466
0944 577 000
0943 244 788
0944 577 088
0913 578 498
0946 753 033
0946 753 233
0944 577 933
0944 577 255
0944 577 955
Liên hệ qua điện thoại
Điện thoại:
04.35665479
04.36403731
04.35666974
Hotline:
0944 577 466
0944 577 000
0943 244 788
0944 577 088
0913 578 498
0946 753 033
0946 753 233
0944 577 933
0944 577 255
0944 577 955
Hỗ trợ bảo hành
Điện thoại:
04.35665479
04.36403731
04.35666974
Hotline:
0944 577 466
0944 577 000
0943 244 788
0944 577 088
0913 578 498
0946 753 033
0946 753 233
0944 577 933
0944 577 255
0944 577 955