English Tiếng Việt Thứ tư, Ngày 12 tháng 12 năm 2018
Video giới thiệu sản phẩm
Album mới
Mitsubishi


CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI PLC kinh doanh các thiết bị, sản phẩm của hãng Mitsubishi như bán PLC của hãng Mitsubishi, bán Motor Control của hãng Mitsubishi, bán khởi động mềm của hãng Mitsubishi, bán contactor của hãng Mitsubishi,bán aptomat của hãng Mitsubishi, bán máy cắt chân không của hãng Mitsubishi, thiết bị đóng cắt Mitsubishi, bán động cơ servo của hãng Mitsubishi, bán servo amplifier của hãng Mitsubishi, các biến tần điều khiển động cơ với các dòng khác nhau: FR-S500, FR-E500, FR-S500, FR- A500, FR-V500, FR-C với dải công suất lên tới 375KW phù hợp với các loại tải như: Quạt gió, bơm các loại, băng tải, máy nén khí, máy giặt và nhiều ứng dụng khác….

Để biết thông tin về giá và sản phẩm hãy liên hệ số điện thoại: Mr.Thạch 0946 753033 / Mr.Phái 0913 578498

Hoặc liên qua email:

plchanoi@gmail.com


 

BỘ ĐIỀU KHIỂN LẬP TRÌNH LOGIC PLC

PLC FX3U

Loại

(mã hàng)

I/O tối đa

Input

(số cổng)

Output

(số cổng, loại)

Công xuất

Tiêu thụ (W)

Đơn giá VND

(chưa thuế VAT)

PLC FX3U, nguồn cung cấp AC220V, ngõ vào 24 VDC

FX3U-16MR/ES-A

16

8

8, relay

30

9,659,000

FX3U-32MR/ES-A

32

16

16, relay

35

14,310,000

FX3U-48MR/ES-A

48

24

24, relay

40

17,885,000

FX3U-64MR/ES-A

64

32

32, relay

45

20,567,000

FX3U-80MR/ES-A

80

40

40, relay

50

23,787,000

FX3U-128MR/ES-A

128

64

64, relay

65

31,299,000

FX3U-232-BD

Board mở rộng cổng RS-232C

956,000

FX3U-422-BD

Board mở rộng cổng RS-422

FX3U-485-BD

Board mở rộng cổng RS-485

FX3U-USB-BD

Board mở rộng cổng USB

PLC FX1S, nguồn cung cấp AC220V, ngõ vào 24VDC

FX1S-10MR-ES/UL

10

6, lựa chọn S/S

4, relay

19

3,937,000

FX1S-10MT-ESS/UL

10

6, lựa chọn S/S

4, transistor (source)

19

4,484,000

FX1S-14MR-ES/UL

14

8, lựa chọn S/S

6, relay

19

4,822,000

FX1S-14MT-ESS/UL

14

8, lựa chọn S/S

6, transistor (source)

19

4,822,000

FX1S-20MR-ES/UL

20

12, lựa chọn S/S

8, relay

20

5,950,000

FX1S-20MT-ESS/UL

20

12, lựa chọn S/S

8, transistor (source)

20

6,360,000

FX1S-30MR-ES/UL

30

16, lựa chọn S/S

14, relay

21

7,748,000

FX1S-30MT-ESS/UL

30

16, lựa chọn S/S

14, transistor (source)

21

8,232,000

PLC FX1N, nguồn cung cấp AC220V, ngõ vào 24VDC

FX1N-14MR-ES/UL

14

8, lựa chọn S/S

6, relay

29

6,849,000

FX1N-14MT-ESS/UL

14

8, lựa chọn S/S

6, transistor (source)

29

FX1N-24MR-ES/UL

24

14, lựa chọn S/S

10, relay

30

7,643,000

FX1N-24MT-ESS/UL

24

14, lựa chọn S/S

10, transistor (source)

30

8,677,000

FX1N-40MR-ES/UL

40

24, lựa chọn S/S

16, relay

32

11,708,000

FX1N-40MT-ESS/UL

40

24, lựa chọn S/S

16, transistor (source)

32

14,045,000

FX1N-60MR-ES/UL

60

36, lựa chọn S/S

24, relay

35

13,946,000

FX1N-60MT-ESS/UL

60

36, lựa chọn S/S

24, transistor (source)

35

17,256,000

PLC FX2N, nguồn cung cấp AC220V, ngõ vào 24VDC

 

FX2N-16MR-ES/UL

16

8, lựa chọn S/S

8, relay

30

10,304,000

FX2N-16MT-ESS/UL

16

8, lựa chọn S/S

8, transistor (source)

30

10,175,000

FX2N-32MR-ES/UL

32

16, lựa chọn S/S

16, relay

40

14,309,000

FX2N-32MT-ESS/UL

32

16, lựa chọn S/S

16, transistor (source)

40

14,309,000

FX2N-48MR-ES/UL

48

24, lựa chọn S/S

24, relay

50

17,887,000

FX2N-48MT-ESS/UL

48

24, lựa chọn S/S

24, transistor (source)

50

17,167,000

FX2N-64MR-ES/UL

64

32, lựa chọn S/S

32, relay

60

20,569,000

FX2N-64MT-ESS/UL

64

32, lựa chọn S/S

32, transistor (source)

60

20,569,000

FX2N-80MR-ES/UL

80

40, lựa chọn S/S

40, relay

70

23,789,000

FX2N-80MT-ESS/UL

80

40, lựa chọn S/S

40, transistor (source)

70

25,073,000

FX2N-128MR-ES/UL

128

64, lựa chọn S/S

64, relay

100

31,299,000

FX2N-128MT-ESS/UL

128

64, lựa chọn S/S

64, transistor (source)

100

36,905,000

 

 

·          Các khối mở rộng cho họ FX PLC

 

Khối mở rộng PLC

Loại hàng

(mã hàng)

Tổng số cổng

Input

(số cổng, điện áp, loại)

Output

(số cổng, loại)

Dùng cho

PLC

Đơn giá VND

(chưa VAT)

 

Khối mở rộng IN/OUT (Input/output extension block)

 

FX2N-8ER-ES/UL

8

4,24VDC, S/S selectable

4, relay

FX 1N/2N/2NC(*)

2,292,000

 

FX2N-8EX-ES/UL

8

4,24VDC, S/S selectable

-

FX 1N/2N/2NC(*)

1,909,000

 

FX2N-16EX-ES/UL

16

16, S/S selectable

-

FX 1N/2N/2NC(*)

3,042,000

 

FX2N-8EYR-ES/UL

8

-

8, relay

FX 1N/2N/2NC(*)

2,292,000

 

FX2N-8EYT-ESS/UL

8

-

8, transistor (source)

FX 1N/2N/2NC(*)

2,346,000

 

FX2N-16EYR-ES/UL

16

-

16, relay

FX 1N/2N/2NC(*)

3,399,000

 

FX2N-16EYT-ESS/UL

16

-

16, transistor (source)

FX 1N/2N/2NC(*)

3,399,000

 

FX2N-32ER-ES/UL

32

16,24VDC, S/S selectable

16, relay

FX1N/2N

6,798,000

 

FX2N-32ET-ESS/UL

32

16,24VDC, S/S selectable

16, transistor (source)

FX1N/2N

7,707,000

 

FX0N-40ER-ES/UL

40

24,24VDC, S/S selectable

16, relay

FX1N

8,308,000

 

FX2N-48ER-ES/UL

48

24,24VDC, S/S selectable

24, relay

FX1N/2N

9,302,000

 

FX2N-48ET-ESS/UL

16

24,24VDC, S/S selectable

16, transistor (source)

FX1N/2N

11,033,000

 

(*) Yêu cầu phải có FX2NC-CNV-IF

 

Phụ kiện PLC

 

Loại hàng

(mã hàng)

Input

(số cổng, điện áp, loại)

Output

(số cổng, loại)

Độ phân giải

(bit)

Đơn giá VND

(chưa VAT)

 

Khối biến đổi AD/DA (Analog/Digital block)

 

FX2N-2DA

-

2, analog

12

6,097,000

 

FX2N-4DA

-

4, analog

12

12,191,000

 

FX2N-2AD

2, analog

-

12

5,748,000

 

FX2N-4AD

4, analog

-

12

11,320,000

 

FX2N-8AD

8, analog

-

15

16,544,000

 

FX2N-5A

4, analog 16 bit

1, analog 12 bit

-

16,226,000

 

FX0N-3A

2, analog

1 analog

8

6,058,000

 

Bộ đếm tốc độ cao

Pin (battery)

 

FX2N-1HC

High speed counter, 1 Phase/2 Phase, MAX 50 KHz

9,086,000

 

F2-40BL

Pin dùng cho PLC – FX

1,080,000

 

A6BAT

Pin dùng cho PLC họ A

932,000

 

MR-BAT

Pin dùng cho Servo Amplifier

865,000

 

 

Khối truyền thông nối tiếp (Communication Module)

 

FX1N-485-BD

RS485/RS422 interface cho FX1S/1N

970,000

 

FX1N-232-BD/422-BD

RS232/RS422 interface cho FX1S/1N

 

FX2N-485-BD/422-BD

RS485/RS422 interface cho FX2N

956,000

 

FX2N-232-BD

RS232 interface cho FX2N

 

Khối điều khiển vị trí nội suy

 

FX2N-1PG-E

1 trục

Output max. 100 kHz

8,052,000

 

FX2N-20GM

2 trục nội suy đường thẳng / tròn

Output max. 200 kHz

Call

 

Servo Amplifier

 

 

 

 

Loại

(mã hàng)

Công suất ngõ ra

Độ phân giải Encoder

(Encoder resolution)

Đơn giá VND

(chưa VAT)

 

Servo MR-J2S bộ khuếch đại Servo, điện áp 200-230VAC, 50/60 Hz, có hệ thống hãm linh động

(Dynamic Brake)

 

MR-J2S20A

0.2kW

131.072 xung/vòng

Call

 

MR-J2S40A

0.4kW

131.072 xung/vòng

Call

 

MR-J2S70A

0.75kW

131.072 xung/vòng

Call

 

MR-J2S100A

1.0kW

131.072 xung/vòng

Call

 

MR-J2S200A

2.0kW

131.072 xung/vòng

Call

 

Servo moto

Servo MR-J2S bộ khuếch đại Servo, điện áp 200-230VAC, 50/60 Hz, có hệ thống hãm linh động

 (Dynamic Brake)

 

Loại

(mã hàng)

Công suất

Ngõ ra

Torque

Rated/Max

Rpm

(Rated/max)

Độ phân giải Encoder

(Encoder resolution)

Chuẩn bảo vệ

Đơn giá VND

(Chưa VAT)

HC-KFS23

0.2 kW

0.64/1.9Nm

3000/4500

131.072 xung/ vòng

IP55

Call

HC-KFS43

0.4 kW

1.3/3.8Nm

3000/4500

131.072 xung/ vòng

IP55

Call

HC-KFS73

0.75 kW

2.4/7.2Nm

3000/4500

131.072 xung/ vòng

IP55

Call

HC-SFS102

1.0 kW

4.78/14.4Nm

2000/3000

131.072 xung/ vòng

IP55

Call

HC-SFS152

1.5 kW

7.16/21.6Nm

2000/3000

131.072 xung/ vòng

IP55

Call

HC-SFS202

2.0 kW

9.55/28.5Nm

2000/3000

131.072 xung/ vòng

IP55

Call

 

 

 

AE630-SW-Mitsubishi
Call
Số lượng tồn: 15
HC-KFS-Mitsubishi
Call
Số lượng tồn: 12
S-N series-Mitsubishi
Call
Số lượng tồn: 15
S-D series-Mitsubishi
Call
Số lượng tồn: 7
MSO-N series-Mitsubishi
Call
Số lượng tồn: 10
APTOMAT 2 cực
Call
Số lượng tồn: 7
APTOMAT 3 cực
Call
Số lượng tồn: 8
Contactor Mitsubishi S-N220S-N220
Call
Số lượng tồn: 8
Contactor Mitsubishi S-N95,S-N400
Call
Số lượng tồn: 12
Contactor Mitsubishi S-N220
Call
Số lượng tồn: 10
Aptomat Mitsubishi NF-630-CP 500A
Call
Số lượng tồn: 10
AC SERVO MR-J2S-350A Mitsubishi
Call
Số lượng tồn: 12
AC Servo motor
Call
Số lượng tồn: 8
AC Servo motor
Call
Số lượng tồn: 12
Biến tần dòng FR-F500EC
Call
Số lượng tồn: 12
 Biến tần dòng FR-A540-EC biến tần tốc độ cao
Call
Số lượng tồn: 8
 Biến tần dòng FR-E 500 EC
Call
Số lượng tồn: 12
Biến tần dòng FR-S500 EC/ECR
Call
Số lượng tồn: 10
A2ASCPU-S1 Mitsubishi
Call
Số lượng tồn: 3
PLC FX3U-128MR/ES-A
Call
Số lượng tồn: 12
AC SERVO Mitsubishi
29,780,000
Số lượng tồn: 12
Tìm kiếm sản phẩm
Nhà sản xuất